Năm 2025 đánh dấu giai đoạn phát triển mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, kéo theo nhu cầu tư vấn và thành lập công ty vốn nước ngoài ngày càng tăng cao. Với môi trường kinh doanh ngày càng minh bạch, chính sách ưu đãi hấp dẫn và cam kết hội nhập sâu rộng, Việt Nam trở thành điểm đến lý tưởng cho các nhà đầu tư quốc tế. Dịch vụ tư vấn thành lập công ty vốn nước ngoài ra đời nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài nắm bắt quy định pháp lý, quy trình thủ tục và tối ưu thời gian triển khai, giúp họ nhanh chóng bắt đầu hoạt động kinh doanh hợp pháp, hiệu quả và bền vững tại Việt Nam.
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài (hay còn gọi là Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài – FIE) là tổ chức kinh tế được thành lập và hoạt động tại Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư, trong đó có một hoặc nhiều nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông.
Việc thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài hay thành lập công ty có yếu tố nước ngoài đều phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý hiện hành, đặc biệt là về tỷ lệ vốn góp, lĩnh vực đầu tư và điều kiện tiếp cận thị trường.
Theo quy định của pháp luật Việt Nam:
Tóm lại, sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài trong cơ cấu vốn là yếu tố xác định một doanh nghiệp là công ty có vốn đầu tư nước ngoài, kéo theo việc doanh nghiệp này phải tuân thủ cả Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư, cùng các quy định liên quan đến thành lập công ty có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.
1.2. Vì sao nên thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam năm 2025
Việc thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài tại Việt Nam năm 2025 mang lại nhiều lợi thế chiến lược và kinh tế đáng kể cho các nhà đầu tư quốc tế, cụ thể:
– Ổn định chính trị xã hội: Việt Nam là một trong những quốc gia có môi trường chính trị ổn định hàng đầu khu vực, tạo nền tảng an toàn và bền vững cho hoạt động kinh doanh dài hạn.
– Chính sách pháp luật thuận lợi (Cập nhật 2025): Với việc triển khai đồng bộ Luật Đầu tư 2020 và các Nghị định hướng dẫn, thủ tục đầu tư ngày càng được tinh giản, minh bạch hóa, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc xin cấp Giấy chứng nhận Đăng ký Đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp (ERC).
– Hội nhập quốc tế sâu rộng: Việt Nam là thành viên của nhiều Hiệp định thương mại tự do quan trọng (như EVFTA, CPTPP, RCEP). FIE sẽ được hưởng các ưu đãi về thuế quan, tiếp cận thị trường rộng lớn và các tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư cao.
– Ưu đãi đầu tư: Nhiều dự án, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, giáo dục, hoặc đầu tư tại các khu kinh tế, khu công nghệ cao, sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp (miễn, giảm thuế), miễn/giảm tiền thuê đất, và hỗ trợ đào tạo nhân lực.
– Thị trường nội địa tiềm năng: Với dân số gần 100 triệu người và tầng lớp trung lưu tăng nhanh, Việt Nam là một thị trường tiêu thụ lớn, có nhu cầu cao về hàng hóa và dịch vụ chất lượng.
– Chi phí cạnh tranh: Chi phí nhân công tại Việt Nam vẫn duy trì tính cạnh tranh so với nhiều quốc gia khác trong khu vực, là lợi thế lớn cho các dự án sản xuất, gia công, và dịch vụ.
– Vị trí chiến lược: Vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở trung tâm Đông Nam Á, là cửa ngõ kết nối giao thương lý tưởng, dễ dàng tiếp cận các chuỗi cung ứng toàn cầu và khu vực.
– Độc lập kiểm soát: Đặc biệt với hình thức công ty 100% vốn nước ngoài, nhà đầu tư có toàn quyền kiểm soát hoạt động, chiến lược kinh doanh, quản lý nhân sự và phân bổ lợi nhuận, không bị ràng buộc bởi đối tác địa phương.
– Bảo vệ tài sản và thương hiệu: Việc thành lập công ty có yếu tố nước ngoài giúp nhà đầu tư bảo vệ tài sản, sở hữu trí tuệ và thương hiệu theo quy định của pháp luật Việt Nam, tăng độ tin cậy và minh bạch khi hợp tác kinh doanh.
Hiện nay, pháp luật Việt Nam cho phép nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn nhiều hình thức đầu tư khác nhau khi thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài. Mỗi hình thức mang đặc điểm và mức độ kiểm soát khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu kinh doanh, lĩnh vực hoạt động và chiến lược phát triển của nhà đầu tư.
Đây là hình thức phổ biến nhất trong nhóm thành lập công ty vốn nước ngoài FDI, trong đó toàn bộ vốn điều lệ do nhà đầu tư nước ngoài góp, không có sự tham gia của cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam. Doanh nghiệp được thành lập theo Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp Việt Nam, có đầy đủ tư cách pháp nhân, quyền quản lý và điều hành độc lập.
Mô hình này giúp nhà đầu tư chủ động trong chiến lược kinh doanh, dễ dàng triển khai mô hình quản trị quốc tế, đồng thời bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động tài chính. Tuy nhiên, một số ngành nghề có điều kiện đặc thù (như dịch vụ logistics, phân phối, quảng cáo...) có thể yêu cầu tỷ lệ góp vốn Việt Nam nhất định.
Thành lập công ty có yếu tố nước ngoài theo hình thức liên doanh là sự hợp tác giữa nhà đầu tư Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài, dựa trên thỏa thuận về tỷ lệ vốn góp, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Tỷ lệ vốn của nhà đầu tư nước ngoài có thể dưới 50%, 51% hoặc cao hơn, tùy theo quy định của ngành nghề kinh doanh.
Ưu điểm của hình thức này là giúp tận dụng lợi thế song phương: phía Việt Nam am hiểu thị trường, pháp lý và quan hệ đối tác; trong khi phía nước ngoài có tiềm lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các lĩnh vực cần hiểu sâu thị trường nội địa hoặc có yêu cầu pháp lý hạn chế vốn ngoại.
Ngoài việc thành lập công ty vốn nước ngoài FDI mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia đầu tư bằng cách mua cổ phần hoặc phần vốn góp của doanh nghiệp Việt Nam đã hoạt động. Hình thức này không chỉ rút ngắn thời gian đầu tư, mà còn tận dụng ngay cơ sở vật chất, khách hàng và hệ thống quản trị sẵn có của doanh nghiệp nội địa.
Đây là phương án được nhiều tập đoàn nước ngoài ưa chuộng khi muốn mở rộng nhanh thị trường, đặc biệt trong các lĩnh vực như sản xuất, thương mại, dịch vụ và công nghệ. Việc góp vốn, mua cổ phần vẫn phải thực hiện thủ tục đăng ký với Sở Kế hoạch và Đầu tư để được ghi nhận là nhà đầu tư nước ngoài hợp pháp.
Nếu nhà đầu tư chưa muốn triển khai hoạt động kinh doanh độc lập ngay, họ có thể lựa chọn thành lập chi nhánh của thương nhân nước ngoài hoặc thành lập văn phòng đại diện ở nước ngoài tại Việt Nam.
Hình thức này phù hợp với các doanh nghiệp muốn thử nghiệm thị trường Việt Nam, xây dựng mạng lưới đối tác hoặc quảng bá thương hiệu quốc tế trước khi đầu tư chính thức.
Để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần đáp ứng một số điều kiện nhất định theo quy định của Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Năm 2025, Việt Nam tiếp tục duy trì chính sách mở cửa, khuyến khích đầu tư nước ngoài nhưng đồng thời vẫn đặt ra những yêu cầu cụ thể nhằm đảm bảo tính minh bạch, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế bền vững.
Để thành lập công ty có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện cụ thể theo Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định cập nhật năm 2025. Việt Nam tiếp tục duy trì chính sách mở cửa, khuyến khích đầu tư nước ngoài, đồng thời đảm bảo môi trường đầu tư minh bạch và bền vững.
Việt Nam cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia hầu hết các lĩnh vực kinh tế, tuy nhiên vẫn tồn tại một số ngành nghề cấm đầu tư (như ma túy, vũ khí, mại dâm, pháo nổ...) và ngành nghề đầu tư có điều kiện (ví dụ: ngân hàng, viễn thông, giáo dục, logistics, bất động sản...).
Đối với ngành nghề có điều kiện, nhà đầu tư cần đáp ứng thêm các yêu cầu về:
Việc lựa chọn ngành nghề đầu tư phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp được xét duyệt hồ sơ nhanh chóng và hạn chế rủi ro pháp lý trong giai đoạn hoạt động.
Tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài tại doanh nghiệp Việt Nam có thể dao động từ 1% đến 100% tùy vào lĩnh vực.
Nhà đầu tư cần tham khảo kỹ Danh mục ngành nghề đầu tư có điều kiện để xác định mức vốn phù hợp trước khi đăng ký.
Nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ bằng tiếng Việt hoặc bản dịch công chứng, bao gồm:
Hồ sơ hợp lệ sẽ được xét duyệt cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) – hai căn cứ pháp lý để doanh nghiệp được phép hoạt động chính thức tại Việt Nam.
Như vậy, việc thành lập công ty vốn nước ngoài FDI trong năm 2025 không chỉ là bước đi chiến lược mà còn là cơ hội để nhà đầu tư mở rộng hoạt động toàn cầu, tận dụng tiềm năng kinh tế của thị trường Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ.
Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được tiến hành theo quy định của Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Quá trình này thường trải qua hai giai đoạn chính: đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp. Để đảm bảo hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng, nhà đầu tư cần chuẩn bị kỹ lưỡng tài liệu, tuân thủ đúng quy trình pháp lý hiện hành.
Tùy vào loại hình doanh nghiệp và tỷ lệ góp vốn, hồ sơ thành lập công ty vốn nước ngoài bao gồm các nhóm giấy tờ cơ bản sau:
Sau khi được cấp IRC, nhà đầu tư tiến hành thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, bao gồm:
Quy trình thành lập công ty có vốn nước ngoài tại Việt Nam thường trải qua 4 bước chính như sau:
Một số dự án lớn, có ảnh hưởng đến môi trường, sử dụng đất hoặc vốn từ ngân sách nhà nước… phải được cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp tỉnh, Bộ Kế hoạch và Đầu tư hoặc Thủ tướng Chính phủ) chấp thuận chủ trương đầu tư trước khi cấp IRC.
Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính. Thời gian xử lý thường từ 15 – 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Sau khi có IRC, nhà đầu tư nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp để được cấp ERC. Thời gian xử lý trung bình 3 – 5 ngày làm việc. Khi được cấp ERC, công ty chính thức có tư cách pháp nhân và được phép hoạt động tại Việt Nam.
Doanh nghiệp cần thực hiện thêm một số thủ tục hành chính sau:
– Khắc con dấu và thông báo mẫu dấu với cơ quan đăng ký kinh doanh;
– Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA);
– Đăng ký chữ ký số và khai báo thuế điện tử;
– Treo bảng hiệu, mua hóa đơn điện tử, đăng ký lao động và tham gia bảo hiểm xã hội (nếu có nhân sự).
Việc chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục thành lập công ty vốn nước ngoài đòi hỏi độ chính xác cao và tuân thủ đúng quy định pháp lý. Để đảm bảo tiến độ, nhiều nhà đầu tư lựa chọn dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro và đảm bảo hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng.
Việc thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho cả nhà đầu tư lẫn nền kinh tế trong nước. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật mà doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có thể tận dụng trong năm 2025:
Việt Nam có nền kinh tế ổn định, dân số trẻ và hơn 100 triệu dân – môi trường lý tưởng để mở rộng đầu tư, tận dụng nguồn lao động chất lượng với chi phí cạnh tranh.
Doanh nghiệp FDI được miễn, giảm thuế, ưu đãi thuê đất và hỗ trợ hạ tầng trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng sạch, sản xuất, xuất khẩu.
Công ty có vốn nước ngoài dễ tạo niềm tin với đối tác, mở rộng hợp tác và huy động vốn từ thị trường quốc tế.
Nhà đầu tư nước ngoài mang đến công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản trị quốc tế, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
FDI góp phần tạo việc làm, tăng thu ngân sách, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Nhờ những lợi ích trên, thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam tiếp tục là xu hướng được nhiều nhà đầu tư lựa chọn trong năm 2025, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và các hiệp định thương mại tự do (FTA) ngày càng phát huy hiệu quả.
Khi thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư có thể lựa chọn một trong hai hình thức chính: công ty 100% vốn nước ngoài và thành lập công ty liên doanh với nước ngoài (liên kết giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài). Mỗi hình thức đều có đặc điểm, ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng mục tiêu và lĩnh vực đầu tư khác nhau.
Đây là loại hình doanh nghiệp mà toàn bộ vốn điều lệ do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu. Họ có toàn quyền quyết định trong mọi hoạt động kinh doanh, từ quản trị, điều hành đến chiến lược phát triển.
Hình thức này được thành lập khi nhà đầu tư nước ngoài hợp tác với doanh nghiệp hoặc cá nhân Việt Nam. Tỷ lệ góp vốn và quyền lợi, nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng liên doanh và điều lệ công ty.
| Tiêu chí | Công ty 100% vốn nước ngoài | Công ty liên doanh (Joint Venture) |
| Chủ sở hữu vốn | Toàn bộ vốn do nhà đầu tư nước ngoài góp. | Vốn góp giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam. |
| Quyền kiểm soát | Nhà đầu tư nước ngoài có toàn quyền quyết định mọi hoạt động của doanh nghiệp. | Quyền kiểm soát được chia sẻ theo tỷ lệ vốn góp và thỏa thuận trong hợp đồng liên doanh. |
| Ưu điểm | - Tự chủ hoàn toàn trong quản lý và điều hành. - Dễ dàng hoạch định chiến lược dài hạn. - Không phụ thuộc đối tác Việt Nam. |
- Tận dụng hiểu biết thị trường, pháp lý và mối quan hệ của đối tác Việt Nam. - Dễ tiếp cận ngành nghề có điều kiện. - Giảm chi phí và rủi ro giai đoạn đầu. |
| Nhược điểm | - Khó am hiểu thị trường Việt Nam. - Thiếu mối quan hệ địa phương. - Có thể gặp rủi ro pháp lý nếu không nắm rõ quy định. |
- Có thể xảy ra mâu thuẫn trong quản lý và phân chia lợi nhuận. - Cần hợp đồng rõ ràng để tránh tranh chấp. |
| Phạm vi hoạt động | Chủ yếu trong các lĩnh vực được pháp luật Việt Nam cho phép 100% vốn nước ngoài. | Thường áp dụng cho ngành nghề có điều kiện hoặc lĩnh vực cần sự hợp tác địa phương. |
| Mức độ rủi ro | Cao hơn do phải tự chịu trách nhiệm toàn bộ về pháp lý, tài chính và vận hành. | Thấp hơn nhờ sự chia sẻ rủi ro và hỗ trợ từ phía đối tác Việt Nam. |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp lớn, có kinh nghiệm quốc tế, nguồn vốn mạnh và muốn kiểm soát hoàn toàn. | Nhà đầu tư mới, muốn tìm hiểu thị trường Việt Nam hoặc đầu tư vào lĩnh vực hạn chế vốn ngoại. |
Bảng so sánh hai hình thức đầu tư phổ biến.
Việc lựa chọn loại hình phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư, quy mô và lĩnh vực hoạt động. Nếu doanh nghiệp ưu tiên quyền tự chủ và có kinh nghiệm thị trường, hình thức 100% vốn nước ngoài là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu muốn giảm thiểu rủi ro và tận dụng sự am hiểu địa phương, công ty liên doanh sẽ là phương án an toàn và hiệu quả hơn.
Việc thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhà đầu tư phải hiểu rõ quy định pháp luật, chính sách đầu tư và quy trình thủ tục hành chính. Dưới đây là những điểm cần đặc biệt lưu ý để quá trình thành lập diễn ra thuận lợi và đúng quy định:
Việc nắm rõ các lưu ý trên sẽ giúp nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam một cách hợp pháp, hiệu quả và an toàn, đồng thời tối ưu hóa lợi ích kinh doanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế năm 2025.
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế, VISIONCON tự hào là đơn vị chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn và thành lập công ty vốn nước ngoài trọn gói, giúp doanh nghiệp nước ngoài nhanh chóng tiếp cận thị trường Việt Nam, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật và tối ưu thời gian triển khai.
VISIONCON hỗ trợ nhà đầu tư toàn bộ quy trình từ khâu chuẩn bị đến khi doanh nghiệp chính thức đi vào hoạt động, bao gồm:
Tùy theo tính chất dự án, thời gian hoàn tất toàn bộ thủ tục dao động từ 03 – 15 ngày làm việc.
Đối với các dự án thuộc lĩnh vực đầu tư có điều kiện, VISIONCON sẽ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thủ tục thẩm tra dự án và xin công văn chấp thuận từ các Bộ ngành liên quan (Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, Bộ Giao thông Vận tải, v.v.) — chỉ trong 15 ngày làm việc.
VISIONCON cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trên từng bước đi — từ ý tưởng ban đầu đến khi doanh nghiệp chính thức vận hành tại Việt Nam. Liên hệ VISIONCON ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chi tiết cho dịch vụ thành lập công ty vốn nước ngoài năm 2025.
Dưới đây là tổng hợp các thắc mắc phổ biến nhất mà nhà đầu tư nước ngoài thường gặp phải khi bắt đầu quy trình thành lập công ty tại Việt Nam:
Có. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có thể được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm thuế nhập khẩu, hoặc ưu đãi tiền thuê đất nếu đáp ứng điều kiện như: đầu tư vào ngành nghề ưu tiên, vùng kinh tế khó khăn hoặc dự án có quy mô lớn, công nghệ cao. Việc xác định ưu đãi cụ thể sẽ căn cứ vào Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và quy định của Luật Đầu tư hiện hành.
Có thể. Pháp luật Việt Nam cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn điều lệ trong hầu hết các lĩnh vực, trừ một số ngành nghề có điều kiện hoặc hạn chế tỷ lệ sở hữu theo cam kết WTO và các hiệp định quốc tế. Với những ngành nghề này, doanh nghiệp có thể thành lập công ty liên doanh cùng đối tác Việt Nam để đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Tùy theo quy mô và lĩnh vực đầu tư, thời gian trung bình để hoàn tất thủ tục từ 15 đến 30 ngày làm việc. Các dự án thuộc lĩnh vực đầu tư có điều kiện hoặc cần xin chấp thuận chủ trương đầu tư có thể kéo dài hơn, do phải trải qua các bước thẩm tra và phê duyệt của cơ quan quản lý.
Có. Mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư bằng ngoại tệ hoặc Việt Nam đồng tại ngân hàng được phép. Tài khoản này dùng để thực hiện các giao dịch góp vốn, chuyển lợi nhuận, chuyển nhượng vốn hoặc thu hồi đầu tư, đảm bảo minh bạch và đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Tương tự doanh nghiệp Việt Nam, công ty vốn nước ngoài phải nộp các loại thuế cơ bản gồm:
Năm 2025 tiếp tục mở ra nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài khi Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn trong khu vực. Tuy nhiên, việc thành lập công ty vốn nước ngoài đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp lý, thủ tục hành chính và quy định đầu tư.
Với kinh nghiệm thực tiễn và đội ngũ chuyên viên pháp lý tận tâm, VISIONCON mang đến dịch vụ tư vấn và thành lập công ty vốn nước ngoài trọn gói, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư trong mọi giai đoạn — từ khi lên kế hoạch, xin cấp phép đầu tư, đến khi doanh nghiệp chính thức vận hành tại Việt Nam. Ngoài ra, Visioncon còn là đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán hàng đầu tại Việt Nam.
Liên hệ ngay với VISIONCON để được tư vấn miễn phí và nhận giải pháp tối ưu nhất cho kế hoạch đầu tư của bạn trong năm 2025.
Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VISION
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn