Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONVISIONCON với hơn 10 năm cung cấp dịch vụ thành lập công ty, kế toán thuế uy tín chuyên nghiệp, nhanh chóng và chi phí hợp lý cho doanh nghiệp. Xem ngay ưu đãi 2024!
Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONhttps://tuvanvision.com/uploads/images/logo_new.png
Thứ hai - 24/11/2025 04:38
Việc thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng, đòi hỏi sự nắm vững về pháp lý. Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu Luật thành lập doanh nghiệp mới nhất (Luật Doanh nghiệp 2020), làm rõ điều kiện, thủ tục và quy định cần thiết để thành lập công ty tại Việt Nam. Đồng thời, chúng tôi sẽ giới thiệu giải pháp trọn gói dịch vụ thành lập công ty và dịch vụ kế toán chuyên nghiệp từ Visioncon giúp doanh nghiệp bạn khởi sự thuận lợi nhất.
1. Luật thành lập doanh nghiệp mới nhất
Luật quy định về thành lập doanh nghiệp chủ yếu quy định về việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp hiện nay là Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14).
Tuy nhiên, cần lưu ý một số điểm quan trọng về luật thành lập doanh nghiệp mới nhất:
Luật thành lập doanh nghiệp mới nhất
1.1 Luật Doanh nghiệp 2020 (Hiện hành)
Văn bản gốc: Luật số 59/2020/QH14 được Quốc hội ban hành ngày 17/06/2020 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.
Nội dung chính: Luật này quy định về việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và các hoạt động có liên quan của doanh nghiệp.
1.2 Cập nhật mới nhất về Luật Doanh nghiệp
Theo các thông tin tìm kiếm, Quốc hội đã thông qua Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 (hoặc Luật Doanh nghiệp 2025) nhằm cập nhật và hoàn thiện các quy định, được dự kiến có hiệu lực vào khoảng 01/07/2025 hoặc đầu năm 2026.
Các điểm điều chỉnh chính (theo Luật Doanh nghiệp 2025/sửa đổi):
Trách nhiệm Người đại diện theo pháp luật: Có các quy định mới bổ sung về trách nhiệm cá nhân của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp (Điều 13, Điều 16).
Hồ sơ đăng ký: Có các quy định mới liên quan đến việc kê khai số định danh cá nhân trong hồ sơ, đặc biệt khi chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp (theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP).
1.3 Các văn bản hướng dẫn quan trọng
Bên cạnh Luật Doanh nghiệp, việc thành lập công ty còn phải tuân thủ các văn bản hướng dẫn và quy định liên quan, mới nhất bao gồm:
Luật Đầu tư 2020: Quy định về ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh và ngành, nghề kinh doanh có điều kiện.
Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn chi tiết về hồ sơ và thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
2. Những điểm mới quan trọng trong luật thành lập doanh nghiệp 2020
Luật quy định về thành lập doanh nghiệp mới nhất đã tạo ra nhiều thuận lợi hơn cho nhà đầu tư, bao gồm:
Bãi bỏ ngành nghề kinh doanh: Không còn cần ghi ngành, nghề kinh doanh chi tiết trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN).
Con dấu: Bãi bỏ quy định bắt buộc về hình thức và số lượng con dấu; doanh nghiệp được tự quyết định việc sử dụng con dấu.
Vốn điều lệ: Quy định linh hoạt hơn về thời hạn góp vốn và xử lý đối với trường hợp không góp đủ vốn.
Phân loại: Đơn giản hóa các quy định liên quan đến công ty TNHH và công ty cổ phần, tăng cường cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
3. Điều kiện thành lập doanh nghiệp
Để thành lập công ty hợp lệ, cá nhân/tổ chức cần đáp ứng các điều kiện thành lập doanh nghiệp cơ bản theo quy định.
3.1 Điều kiện về chủ thể thành lập (Người thành lập)
Được phép thành lập: Cá nhân, tổ chức không thuộc diện bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp (ví dụ: công chức, viên chức, người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, người chưa thành niên, v.v.).
Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (áp dụng cho cá nhân).
3.2 Điều kiện về loại hình và tên doanh nghiệp
Loại hình: Lựa chọn một trong các loại hình phổ biến: Công ty TNHH (Một thành viên hoặc Hai thành viên trở lên), Công ty Cổ phần, Doanh nghiệp Tư nhân, Công ty Hợp danh.
Tên công ty: Phải hợp lệ, không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký, không sử dụng từ ngữ cấm.
Điều kiện thành lập doanh nghiệp
3.3 Điều kiện về vốn và ngành nghề kinh doanh
Vốn điều lệ: Phải đăng ký vốn điều lệ (trừ doanh nghiệp tư nhân không bắt buộc) và cam kết góp đủ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp GCNĐKDN.
Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện (ví dụ: bất động sản, tài chính, giáo dục), phải đáp ứng mức vốn pháp định theo quy định chuyên ngành.
Ngành nghề: Phải đăng ký ngành nghề kinh doanh (mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam) và có đủ điều kiện nếu là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
3.4 Điều kiện về trụ sở chính
Phải có địa chỉ trụ sở chính rõ ràng, bao gồm số nhà, tên đường/phố, xã/phường, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
Không được đặt trụ sở tại nhà chung cư có chức năng chỉ để ở (trừ một số trường hợp được quy định rõ trong Quy chế quản lý tòa nhà).
4. Thủ tục thành lập doanh nghiệp
Việc nắm rõ thủ tục thành lập doanh nghiệp sẽ giúp quá trình khởi sự diễn ra nhanh chóng, tránh các sai sót không đáng có.
4.1 Quy trình 3 bước cơ bản
1. Chuẩn bị hồ sơ:
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
Điều lệ công ty.
Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập (tùy loại hình).
Bản sao công chứng các giấy tờ tùy thân của người đại diện pháp luật, thành viên/cổ đông.
2. Nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư (KH&ĐT) hoặc nộp qua mạng điện tử (phương thức được khuyến khích).
3. Nhận kết quả: Thời gian giải quyết hồ sơ hợp lệ là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ. Kết quả là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN).
4.2 Các thủ tục sau khi được cấp GCNĐKDN
Sau khi nhận được GCNĐKDN, doanh nghiệp cần thực hiện ngay các công việc hậu kiểm sau:
Khắc dấu và thông báo mẫu dấu (nếu có).
Mở tài khoản ngân hàng và thông báo số tài khoản cho cơ quan thuế.
Góp vốn: Các thành viên/cổ đông phải góp đủ vốn trong vòng 90 ngày.
Đăng ký chữ ký số (bắt buộc để kê khai thuế điện tử).
Kê khai thuế ban đầu và mua hóa đơn điện tử.
Treo biển hiệu tại trụ sở chính.
5. Quy định về thành lập doanh nghiệp và các loại hình phổ biến
Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp là vô cùng quan trọng vì nó ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý và cơ cấu quản lý.
Quy định về thành lập doanh nghiệp và các loại hình phổ biến
5.1 Công Ty TNHH
TNHH một thành viên: Do một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn góp.
TNHH hai thành viên trở lên: Có từ 02 đến 50 thành viên. Thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã cam kết góp.
5.2 Công ty cổ phần
Đặc điểm: Tối thiểu 03 cổ đông. Vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp.
Lợi thế: Loại hình duy nhất được phép phát hành cổ phiếu và niêm yết trên thị trường chứng khoán (huy động vốn rộng rãi).
5.3 Doanh nghiệp tư nhân (DNTN)
Đặc điểm: Chỉ do một cá nhân làm chủ. Chủ DNTN phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động của doanh nghiệp.
5.4 Công ty hợp danh
- Đặc điểm: Phải có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung (gọi là thành viên hợp danh). Ngoài ra, có thể có thêm thành viên góp vốn.
Trách nhiệm pháp lý:
Thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Đây là rủi ro lớn nhất của loại hình này.
Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp.
- Lợi thế: Dễ dàng huy động vốn và xây dựng sự tin tưởng từ khách hàng, đối tác nhờ cơ chế trách nhiệm vô hạn của thành viên hợp danh.
Thành lập công ty mới chỉ là bước khởi đầu. Để doanh nghiệp hoạt động trơn tru và tuân thủ pháp luật, đặc biệt là các quy định về thuế và kế toán, cần có sự hỗ trợ chuyên môn.
Dịch vụ thành lập công ty của Visioncon sẽ giúp bạn:
Tư vấn chuyên sâu: Lựa chọn loại hình, đặt tên, xác định vốn điều lệ và đăng ký ngành nghề kinh doanh tối ưu nhất.
Soạn thảo và nộp hồ sơ: Hoàn thiện hồ sơ pháp lý theo quy định mới nhất và đại diện nộp tại Sở KH&ĐT.
Bàn giao kết quả: Nhận GCNĐKDN, con dấu, và thực hiện thủ tục đăng ký thuế ban đầu.
Cam kết: Quy trình nhanh chóng, chi phí hợp lý, và không phát sinh.
Nhãn
Sau khi thành lập, doanh nghiệp mới dễ mắc sai sót trong việc kê khai và nộp thuế, dẫn đến bị phạt. Dịch vụ kế toán của Visioncon là giải pháp lý tưởng:
Kê khai thuế định kỳ: Thực hiện kê khai Thuế GTGT, Thuế TNCN, và báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn theo đúng thời hạn.
Thiết lập sổ sách kế toán: Xây dựng hệ thống sổ sách kế toán theo chuẩn mực Việt Nam.
Quyết toán thuế cuối năm: Lập Báo cáo tài chính và Quyết toán thuế TNDN/TNCN chính xác, hợp lệ.
Tư vấn pháp lý thuế: Cập nhật liên tục các quy định mới nhất, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí hợp pháp.
Tập trung vào kinh doanh, việc pháp lý và kế toán hãy để Visioncon lo! Với đội ngũ chuyên gia pháp lý và kế toán giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang lại sự an tâm tuyệt đối cho quá trình vận hành của doanh nghiệp bạn.
Việc nắm vững luật thành lập doanh nghiệp và các quy định về thành lập doanh nghiệp là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Từ điều kiện về chủ thể, tên, vốn đến các bước thủ tục hậu kiểm, mỗi bước đều cần sự chính xác.
Thay vì tự mình đối mặt với những rắc rối pháp lý ban đầu, hãy để Visioncon trở thành đối tác tin cậy của bạn. Dịch vụ thành lập công ty của chúng tôi đảm bảo sự khởi đầu suôn sẻ, và dịch vụ kế toán chuyên nghiệp sẽ giữ cho hoạt động tài chính của bạn luôn minh bạch và tuân thủ.
Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VISION Trụ sở chính: Số 19 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Tp.HCM
VP Quận Tân Bình: Số 6-6A Đường D52, Phường 12, Quận Tân Bình
ĐT: (028) 6261 5511
Hotline: 0908 95 15 79
Email: tuvanvs@gmail.com
Website: http://tuvanvision.com