Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONVISIONCON với hơn 10 năm cung cấp dịch vụ thành lập công ty, kế toán thuế uy tín chuyên nghiệp, nhanh chóng và chi phí hợp lý cho doanh nghiệp. Xem ngay ưu đãi 2024!
Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONhttps://tuvanvision.com/uploads/images/logo_new.png
Chủ nhật - 01/03/2026 23:50
Khởi nghiệp và thành lập công ty là bước đi quan trọng trong sự nghiệp của mỗi cá nhân hoặc tổ chức. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các quy định pháp lý về chủ thể này. Người thành lập doanh nghiệp là ai? Họ có quyền hạn và trách nhiệm gì trước pháp luật?
Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết dựa trên Luật Doanh nghiệp mới nhất, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi bắt đầu hành trình kinh doanh.
1. Người thành lập doanh nghiệp là gì?
Theo quy định tại khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, người thành lập doanh nghiệp được định nghĩa là cá nhân hoặc tổ chức thành lập hoặc góp vốn để thành lập doanh nghiệp.
Hiểu một cách đơn giản, đây là những người đầu tiên đặt nền móng cho sự ra đời của một thực thể kinh tế. Họ là người trực tiếp hoặc ủy quyền thực hiện các thủ tục đăng ký kinh doanh tại cơ quan có thẩm quyền.
Phân biệt người thành lập doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật: rất nhiều người nhầm lẫn giữa hai khái niệm này:
Người thành lập doanh nghiệp: Là chủ sở hữu, người góp vốn ban đầu.
Người đại diện theo pháp luật: Là người thay mặt doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động của doanh nghiệp (có thể là người thành lập hoặc người được thuê điều hành như Giám đốc/Tổng giám đốc).
Người thành lập doanh nghiệp là gì?
2. Người thành lập doanh nghiệp là ai? Các đối tượng cụ thể
Người thành lập doanh nghiệp không chỉ giới hạn ở cá nhân mà còn bao gồm cả các thực thể pháp lý. Cụ thể:
2.1 Cá nhân
Bao gồm công dân Việt Nam và người nước ngoài có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Cá nhân có thể đứng tên thành lập doanh nghiệp tư nhân hoặc cùng các thành viên khác thành lập công ty TNHH, công ty cổ phần.
2.2 Tổ chức
Các pháp nhân như công ty mẹ, quỹ đầu tư, hoặc các tổ chức kinh tế khác có quyền góp vốn để thành lập một doanh nghiệp mới. Trong trường hợp này, tổ chức phải cử người đại diện theo ủy quyền để thực hiện các quyền của chủ sở hữu.
3. Điều kiện để trở thành người thành lập doanh nghiệp
Dù pháp luật khuyến khích tự do kinh doanh, nhưng để đảm bảo trật tự quản lý, Luật Doanh nghiệp quy định những điều kiện khắt khe về chủ thể.
3.1 Đối tượng có quyền thành lập doanh nghiệp
Mọi tổ chức, cá nhân đều có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, ngoại trừ các trường hợp bị cấm.
3.2 Đối tượng bị cấm thành lập doanh nghiệp
Theo khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, những đối tượng sau không được phép thành lập doanh nghiệp:
Cán bộ, công chức, viên chức: Theo quy định của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức.
Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp: Thuộc quân đội và công an nhân dân (trừ người được cử làm đại diện quản lý phần vốn góp của Nhà nước).
Người chưa thành niên: Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự; người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự: Đang chấp hành hình phạt tù hoặc đang bị tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề.
Pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh: Theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Điều kiện để trở thành người thành lập doanh nghiệp
4. Trách nhiệm của người thành lập doanh nghiệp
Trách nhiệm của người thành lập không chỉ dừng lại ở việc ký hồ sơ mà còn kéo dài xuyên suốt quá trình hình thành và vận hành công ty.
4.1 Trách nhiệm về tính trung thực của hồ sơ
Người thành lập phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp, trung thực và chính xác của các thông tin kê khai trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Nếu phát hiện thông tin giả mạo, người thành lập có thể bị phạt hành chính hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh.
4.2 Trách nhiệm về các hợp đồng trước đăng ký kinh doanh
Trong giai đoạn chuẩn bị, người thành lập thường ký kết các hợp đồng thuê nhà, mua sắm thiết bị...
Nếu doanh nghiệp được thành lập: Doanh nghiệp tiếp quản quyền và nghĩa vụ từ các hợp đồng này.
Nếu doanh nghiệp không được thành lập: Người thành lập doanh nghiệp phải liên đới chịu trách nhiệm cá nhân bằng tài sản của mình đối với các nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng đó.
4.3 Trách nhiệm góp vốn đúng hạn
Đây là trách nhiệm cực kỳ quan trọng. Người thành lập phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Nếu không góp đủ vốn, người thành lập phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn góp cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian đó.
Trách nhiệm của người thành lập doanh nghiệp
5. Các bước người thành lập doanh nghiệp cần thực hiện
Để đưa ý tưởng kinh doanh vào thực tế, người thành lập cần tuân thủ quy trình sau:
Lựa chọn loại hình doanh nghiệp: Công ty TNHH 1 thành viên, TNHH 2 thành viên trở lên, Công ty Cổ phần hay Doanh nghiệp tư nhân.
Đặt tên doanh nghiệp: Không trùng lặp, không gây nhầm lẫn.
Xác định địa chỉ trụ sở: Phải có địa chỉ rõ ràng, không được là căn hộ chung cư (trừ phần diện tích thương mại).
Đăng ký vốn điều lệ: Phù hợp với quy mô và yêu cầu về vốn pháp định (nếu có).
Soạn thảo điều lệ công ty: "Bản hiến pháp" riêng của doanh nghiệp.
Nộp hồ sơ: Tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở.
6. Những khó khăn thường gặp của người thành lập doanh nghiệp
Mặc dù quy trình đã được đơn giản hóa, nhưng người khởi nghiệp vẫn thường đối mặt với:
Sai sót hồ sơ: Nhầm lẫn về mã ngành nghề kinh doanh, câu chữ trong điều lệ.
Áp lực thời gian: Đi lại nhiều lần để sửa đổi hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan chức năng.
Thiếu kiến thức pháp luật: Không nắm rõ các quy định về thuế, bảo hiểm, hóa đơn sau thành lập.
Những khó khăn thường gặp của người thành lập doanh nghiệp
7. Giải pháp tối ưu: Dịch vụ thành lập công ty tại Visioncon
Nếu bạn đang ấp ủ ý tưởng kinh doanh nhưng còn băn khoăn về các thủ tục pháp lý phức tạp, hãy để Visioncon đồng hành cùng bạn. Chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp giải pháp khởi nghiệp trọn gói.
Tại sao nên chọn Visioncon?
Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia pháp lý tại Visioncon sẽ tư vấn cho bạn lựa chọn loại hình doanh nghiệp, mức vốn điều lệ và ngành nghề kinh doanh tối ưu nhất.
Tiết kiệm thời gian: Chúng tôi thay mặt bạn soạn thảo hồ sơ, nộp và nhận kết quả nhanh chóng (chỉ từ 3-5 ngày làm việc).
Chi phí minh bạch: Cam kết không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng, báo giá trọn gói bao gồm cả con dấu và công bố thông tin.
Hỗ trợ sau thành lập: Visioncon không chỉ giao giấy phép rồi thôi. Chúng tôi hỗ trợ khai thuế ban đầu, chữ ký số, hóa đơn điện tử và tư vấn quản trị doanh nghiệp bền vững.
Hiểu rõ người thành lập doanh nghiệp là ai và những điều kiện kèm theo là bước đệm vững chắc giúp bạn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Kinh doanh là một hành trình dài, hãy bắt đầu nó một cách chuyên nghiệp và đúng luật nhất.
Hy vọng qua bài viết này của Visioncon, bạn đã có cái nhìn rõ nét về vai trò và trách nhiệm của mình khi bước chân vào con đường khởi nghiệp.
Bạn đã sẵn sàng trở thành chủ doanh nghiệp chưa? Hãy liên hệ ngay Visioncon để được hỗ trợ thủ tục từ A-Z một cách nhanh chóng và chính xác nhất! Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VISION Trụ sở chính: Số 19 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Tp.HCM
VP Quận Tân Bình: Số 6-6A Đường D52, Phường 12, Quận Tân Bình
ĐT: (028) 6261 5511
Hotline: 0908 95 15 79
Email: tuvanvs@gmail.com
Website: http://tuvanvision.com