Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONVISIONCON với hơn 10 năm cung cấp dịch vụ thành lập công ty, kế toán thuế uy tín chuyên nghiệp, nhanh chóng và chi phí hợp lý cho doanh nghiệp. Xem ngay ưu đãi 2024!
Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONhttps://tuvanvision.com/uploads/images/logo_new.png
Thứ năm - 14/05/2026 03:41
Nhiều giảng viên đại học không chỉ tham gia giảng dạy mà còn mong muốn mở rộng hoạt động sang lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, vấn đề giảng viên đại học có được thành lập công ty hoặc góp vốn không vẫn là thắc mắc phổ biến và cần được hiểu đúng theo quy định pháp luật hiện hành. VISIONCON sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan, giúp bạn nắm rõ quyền và hạn chế của giảng viên khi tham gia hoạt động doanh nghiệp.
1. Giảng viên đại học là ai? Có phải viên chức không?
Giảng viên đại học là người trực tiếp thực hiện hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học. Tuy nhiên, không phải tất cả giảng viên đều có cùng một tư cách pháp lý.
Hiện nay, giảng viên được chia thành hai nhóm chính:
Giảng viên tại trường đại học công lập: Đây là những người được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại các cơ sở giáo dục đại học công lập (trường công) theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ ngân sách nhà nước hoặc nguồn thu sự nghiệp của đơn vị. Nhóm này chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Viên chức 2010 (sửa đổi 2019).
Giảng viên tại trường đại học tư thục hoặc hợp đồng lao động: Đây là giảng viên làm việc tại các trường đại học tư thục, trường có vốn đầu tư nước ngoài hoặc giảng viên thỉnh giảng ký hợp đồng lao động. Nhóm này chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Lao động 2019 và Luật Doanh nghiệp 2020.
Việc xác định giảng viên có phải viên chức hay không đóng vai trò rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền được thành lập và điều hành doanh nghiệp.
Giảng viên đại học là người giảng dạy tại trường, có thể là viên chức hoặc hợp đồng.
2. Giảng viên đại học có được thành lập công ty không?
Giảng viên có được thành lập doanh nghiệp không? Đây là vấn đề pháp lý mà rất nhiều nhà giáo quan tâm khi có ý định hiện thực hóa các ý tưởng kinh doanh. Tuy nhiên, quyền hạn này không giống nhau đối với mọi giảng viên.
2.1 Đối với giảng viên công lập (Viên chức)
Theo quy định tại Khoản 2 Điều 14 Luật Viên chức 2010 và đặc biệt là Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, những đối tượng là cán bộ, công chức, viên chức không được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là giảng viên tại các trường công lập:
Không được đứng tên làm chủ doanh nghiệp tư nhân.
Không được làm người đại diện theo pháp luật (Giám đốc, Tổng giám đốc).
Không được giữ các chức danh quản lý như Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị trong các công ty TNHH hoặc Công ty cổ phần.
Mục đích của pháp luật là đảm bảo viên chức tập trung vào công tác chuyên môn, giảng dạy và nghiên cứu, đồng thời ngăn ngừa các hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi hoặc tạo ra xung đột lợi ích giữa việc công và việc tư.
2.2 Đối với giảng viên trường tư thục (Người lao động)
Ngược lại với khối công lập, giảng viên tại các trường tư thục được coi là người lao động bình thường. Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, mọi cá nhân đều có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ các trường hợp bị cấm (như viên chức, người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự...).
Do đó, giảng viên trường tư hoàn toàn có quyền thành lập công ty, đứng tên làm Giám đốc và điều hành kinh doanh bình thường, miễn là việc này không vi phạm các điều khoản đã ký kết trong hợp đồng lao động với nhà trường.
Giảng viên đại học có được thành lập công ty tùy theo tư cách pháp lý.
3. Giảng viên đại học có được góp vốn vào doanh nghiệp không?
Mặc dù bị cấm thành lập và quản lý, nhưng pháp luật lại mở một lối đi khác cho giảng viên viên chức muốn đầu tư kinh doanh.
3.1 Quy định về việc góp vốn
Theo Khoản 3 Điều 14 Luật Viên chức 2010, viên chức được quyền góp vốn nhưng không tham gia quản lý, điều hành công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh, hợp tác xã, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác. Như vậy, giảng viên đại học (kể cả công lập) được phép:
Góp vốn vào công ty TNHH để trở thành thành viên góp vốn.
Mua cổ phần của các công ty cổ phần để trở thành cổ đông.
Hưởng cổ tức, lợi nhuận từ kết quả kinh doanh của doanh nghiệp đó.
3.2 Những hạn chế cần lưu ý
Tuy được góp vốn, nhưng giảng viên viên chức phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc: Chỉ là nhà đầu tư thụ động. Bạn không được tham gia vào các quyết định điều hành hàng ngày, không được ký kết hợp đồng với danh nghĩa nhà quản lý doanh nghiệp. Nếu vi phạm, giảng viên có thể đối mặt với các hình thức kỷ luật từ nhà trường như khiển trách, cảnh cáo hoặc thậm chí là buộc thôi việc.
Giảng viên đại học có thể góp vốn tùy theo quy định pháp luật.
4. Quy trình thành lập doanh nghiệp dành cho giảng viên
Nếu bạn là giảng viên trường tư hoặc thuộc đối tượng được phép thành lập công ty, quy trình sẽ bao gồm các bước sau:
Chuẩn bị thông tin:
Tên công ty (không trùng lặp, đúng quy định).
Địa chỉ trụ sở chính (phải có quyền sử dụng hợp pháp).
Ngành nghề kinh doanh (kiểm tra xem có phải ngành nghề kinh doanh có điều kiện hay không).
Vốn điều lệ (mức vốn dự kiến đầu tư).
Soạn thảo hồ sơ:
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
Điều lệ công ty.
Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập.
Bản sao CCCD/Hộ chiếu của chủ sở hữu và các thành viên.
Nộp hồ sơ: Nộp qua mạng tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố.
Nhận kết quả: Sau 03 ngày làm việc, nếu hồ sơ hợp lệ, bạn sẽ nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Thủ tục sau thành lập: Khắc dấu, treo biển hiệu, mở tài khoản ngân hàng, mua chữ ký số và kê khai thuế ban đầu.
5. Những lưu ý để tránh rủi ro pháp lý dành cho giảng viên
Để việc kinh doanh không ảnh hưởng đến sự nghiệp sư phạm, giảng viên cần nằm lòng các lưu ý sau:
Kiểm tra quy chế của nhà trường: Nhiều trường đại học có quy định riêng về việc giảng viên tham gia kinh doanh bên ngoài. Hãy đọc kỹ "Quy chế chi tiêu nội bộ" và "Nội quy lao động" để tránh các rủi ro về kỷ luật.
Vấn đề thời gian: Ngay cả khi được phép kinh doanh, giảng viên vẫn phải đảm bảo hoàn thành định mức giờ giảng và nhiệm vụ nghiên cứu khoa học. Nếu việc kinh doanh làm sa sút chất lượng giảng dạy, nhà trường hoàn toàn có quyền chấm dứt hợp đồng.
Tránh dùng danh nghĩa nhà trường: Tuyệt đối không sử dụng thương hiệu, logo hoặc uy tín của trường đại học nơi mình công tác để làm bàn đạp cho công ty riêng khi chưa được sự đồng ý bằng văn bản của Ban giám hiệu.
Sử dụng người đại diện: Nhiều giảng viên chọn giải pháp để người thân (vợ/chồng, anh/em không phải là viên chức) đứng tên thành lập và quản lý công ty, còn mình đóng vai trò là người cố vấn chuyên môn hoặc cổ đông góp vốn. Đây là cách làm phổ biến và an toàn về mặt pháp lý.
Giảng viên cần tuân thủ quy định để tránh rủi ro pháp lý.
Giảng viên đại học có được thành lập công ty hoặc góp vốn hay không còn phụ thuộc vào tư cách pháp lý và quy định của từng đơn vị công tác. Việc hiểu đúng và tuân thủ pháp luật sẽ giúp giảng viên vừa đảm bảo công việc giảng dạy, vừa mở rộng cơ hội phát triển trong lĩnh vực kinh doanh một cách an toàn và hợp pháp.
VISIONCON hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ của giảng viên khi tham gia hoạt động doanh nghiệp. Từ đó, bạn có thể đưa ra quyết định phù hợp và đúng quy định pháp luật hiện hành.