Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONVISIONCON với hơn 10 năm cung cấp dịch vụ thành lập công ty, kế toán thuế uy tín chuyên nghiệp, nhanh chóng và chi phí hợp lý cho doanh nghiệp. Xem ngay ưu đãi 2024!
Dịch Vụ Tư Vấn Chuyên Nghiệp VISIONCONhttps://tuvanvision.com/uploads/images/logo_new.png
Thứ hai - 15/09/2025 01:05
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển, việc quản trị doanh nghiệp hiệu quả trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của một công ty. Đối với công ty cổ phần, một trong những cơ chế quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch, chuyên nghiệp và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông chính là việc thành lập Ban kiểm soát. Ban kiểm soát đóng vai trò như một "người gác cổng" độc lập, giám sát mọi hoạt động quản lý và điều hành của Hội đồng quản trị cũng như Giám đốc/Tổng giám đốc, từ đó giúp ngăn ngừa các rủi ro pháp lý và tài chính, đồng thời xây dựng niềm tin cho các nhà đầu tư.
Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin chi tiết và cần thiết nhất về việc thành lập Ban kiểm soát công ty cổ phần, từ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn thành viên cho đến vai trò và quyền hạn cụ thể, giúp các doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và thực hiện đúng theo quy định.
1. Khái niệm và vai trò của Ban kiểm soát
1.1 Ban kiểm soát công ty cổ phần là gì?
Ban kiểm soát là một bộ phận quan trọng trong cơ cấu quản trị của công ty cổ phần, được thành lập bởi Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị (tùy trường hợp bắt buộc theo luật). Bộ phận này hoạt động độc lập với Hội đồng quản trị và Ban giám đốc, nhằm đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ pháp luật và đúng quy định trong mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 chưa đưa ra định nghĩa chính thức, nhưng có thể hiểu, Ban kiểm soát là tổ chức được lập ra để:
Giám sát việc quản trị nội bộ và điều hành hoạt động kinh doanh;
Thẩm định, đánh giá tính hợp pháp và chính xác của công tác kế toán, báo cáo tài chính;
Kiểm tra việc tuân thủ điều lệ công ty, các nghị quyết và quyết định của cơ quan quản lý cấp cao trong doanh nghiệp.
Cơ cấu Ban kiểm soát thường gồm từ 03 đến 05 thành viên, trong đó có ít nhất một người có chuyên môn về kế toán. Các thành viên phải đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, năng lực hành vi dân sự, không thuộc diện bị cấm quản lý doanh nghiệp và không có quan hệ gia đình hay chức vụ quản lý trong công ty để đảm bảo tính khách quan.
Ban kiểm soát là bộ phận giám sát hoạt động quản lý và điều hành của công ty cổ phần.
1.2 Vai trò của Ban kiểm soát
Ban kiểm soát giữ vị trí then chốt trong việc duy trì sự minh bạch và hiệu quả của hoạt động doanh nghiệp, với các vai trò chính sau:
Giám sát quản trị nội bộ và hoạt động kinh doanh
Theo dõi, đánh giá việc quản lý và điều hành của Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
Rà soát và đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, cơ chế quản lý rủi ro và cảnh báo sớm.
Kiến nghị phương án điều chỉnh cơ cấu tổ chức, cải tiến quy trình quản lý và giám sát để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Thẩm định, đánh giá công tác kế toán và báo cáo tài chính
Kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp và trung thực trong công tác kế toán, thống kê.
Thẩm định tính đầy đủ, chính xác của các báo cáo tài chính định kỳ (6 tháng, thường niên) và các báo cáo đánh giá hoạt động quản trị.
Xem xét sổ sách, tài liệu kế toán khi cần thiết hoặc khi có yêu cầu hợp lệ từ cổ đông hoặc Đại hội đồng cổ đông.
Nhờ vào các chức năng này, Ban kiểm soát góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông, ngăn ngừa rủi ro, đồng thời thúc đẩy công ty vận hành minh bạch, đúng pháp luật và đạt hiệu quả bền vững.
2. Khi nào nên thành lập ban kiểm soát công ty cổ phần? Có bắt buộc không?
Việc thành lập Ban kiểm soát trong công ty cổ phần không phải lúc nào cũng là bắt buộc, mà phụ thuộc vào mô hình tổ chức và quy mô của công ty theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
2.1 Khi nào nên thành lập Ban kiểm soát?
Ban kiểm soát đóng vai trò giám sát hoạt động quản trị và điều hành của công ty, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật. Vì vậy, ngay cả khi pháp luật không bắt buộc, nhiều công ty vẫn lựa chọn thành lập Ban kiểm soát để:
Tăng cường cơ chế kiểm soát nội bộ, phòng ngừa rủi ro;
Bảo vệ quyền lợi cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ lẻ;
Tạo uy tín với đối tác, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
Việc thành lập Ban kiểm soát thường được khuyến nghị khi công ty có quy mô cổ đông lớn, hoạt động kinh doanh đa ngành hoặc có yêu cầu cao về tính minh bạch tài chính.
Ban kiểm soát bắt buộc lập khi công ty cổ phần đủ điều kiện theo Luật Doanh nghiệp.
2.2 Trường hợp bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát
Theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần phải thành lập Ban kiểm soát khi áp dụng mô hình: Đại hội đồng cổ đông – Hội đồng quản trị – Ban kiểm soát – Giám đốc/Tổng giám đốc và đồng thời thuộc một trong các điều kiện sau:
Có từ 11 cổ đông trở lên;
Hoặc các cổ đông là tổ chức sở hữu từ 50% tổng số cổ phần trở lên.
Ngoài ra, một số trường hợp khác theo quy định của Luật Doanh nghiệp cũng bắt buộc thành lập Ban kiểm soát, chẳng hạn:
Công ty TNHH một thành viên là doanh nghiệp nhà nước;
Công ty TNHH hai thành viên trở lên là doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty con của doanh nghiệp nhà nước.
2.3 Trường hợp không bắt buộc thành lập Ban kiểm soát
Nếu công ty cổ phần có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần, thì:
Không bắt buộc có Ban kiểm soát;
Có thể lựa chọn mô hình: Đại hội đồng cổ đông – Hội đồng quản trị – Giám đốc/Tổng giám đốc, với điều kiện ít nhất 20% thành viên Hội đồng quản trị là thành viên độc lập và có Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT để thay thế Ban kiểm soát.
Việc thành lập Ban kiểm soát trong công ty cổ phần không phải lúc nào cũng bắt buộc, mà phụ thuộc vào mô hình quản lý và quy mô cổ đông. Tuy nhiên, với những công ty mong muốn nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro và củng cố niềm tin với cổ đông, Ban kiểm soát vẫn là một bộ phận nên được cân nhắc thành lập, kể cả khi pháp luật không yêu cầu.
3. Tiêu chuẩn, điều kiện thành lập ban kiểm soát công ty CP
Theo Điều 169 Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định liên quan, điều kiện thành lập Ban Kiểm soát công ty CP yêu cầu người muốn trở thành Kiểm soát viên hoặc thành viên Ban Kiểm soát cần đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện sau:
3.1 Điều kiện chung
Không thuộc đối tượng bị cấm quản lý, điều hành doanh nghiệp theo khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (ví dụ: người chưa đủ năng lực hành vi dân sự, người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự…).
Có trình độ chuyên môn trong một trong các ngành: kinh tế, tài chính, kế toán, kiểm toán, luật, quản trị kinh doanh hoặc ngành nghề phù hợp với hoạt động của công ty.
Không có quan hệ gia đình (vợ/chồng, cha mẹ, con, anh chị em ruột…) với thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc hoặc người quản lý khác trong công ty.
Không giữ chức vụ quản lý trong công ty; không bắt buộc phải là cổ đông hoặc nhân viên, trừ khi Điều lệ công ty quy định khác.
Có ít nhất một thành viên trong Ban Kiểm soát có nghiệp vụ về kế toán hoặc kiểm toán.
Đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện khác theo quy định pháp luật chuyên ngành và Điều lệ công ty (nếu có).
Thành viên Ban kiểm soát phải đủ chuyên môn và không thuộc diện bị cấm theo luật.
3.2 Yêu cầu bổ sung đối với một số loại hình công ty
Đối với công ty đại chúng hoặc doanh nghiệp nhà nước: Kiểm soát viên không được là người có quan hệ gia đình với người quản lý công ty hoặc công ty mẹ; không là người đại diện phần vốn của doanh nghiệp hoặc vốn nhà nước tại công ty mẹ và các công ty con.
Về độ tuổi và năng lực: Từ 21 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự.
3.3 Tiêu chuẩn đối với Trưởng Ban Kiểm soát
Được bầu từ các thành viên Ban Kiểm soát theo nguyên tắc đa số.
Có bằng tốt nghiệp đại học hoặc cao hơn thuộc các ngành: tài chính, kế toán, kiểm toán, kinh tế, luật, quản trị kinh doanh hoặc ngành phù hợp với hoạt động công ty (trừ khi Điều lệ công ty yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn).
3.4 Lưu ý
Nhiệm kỳ của Kiểm soát viên không quá 5 năm và có thể được bầu lại nhưng tối đa 2 nhiệm kỳ liên tiếp.
Nếu nhiệm kỳ kết thúc nhưng chưa bầu được người mới, Kiểm soát viên cũ tiếp tục thực hiện quyền và nghĩa vụ cho đến khi có người thay thế.
4. Quyền & nghĩa vụ của Ban kiểm soát trong công ty cổ phần
Ban kiểm soát có vai trò giám sát độc lập, do đó được pháp luật trao cho những quyền hạn và nghĩa vụ rõ ràng để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ của mình.
4.1 Ban kiểm soát được trao những quyền gì?
Ban kiểm soát trong công ty cổ phần có các quyền cơ bản sau:
Giám sát hoạt động quản lý và điều hành của Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc để đảm bảo tuân thủ pháp luật, Điều lệ công ty và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông.
Kiểm tra tính hợp pháp, hợp lý và trung thực trong việc quản lý, điều hành, ghi chép sổ kế toán, thống kê và lập báo cáo tài chính.
Thẩm định và đánh giá báo cáo về tình hình kinh doanh, báo cáo tài chính định kỳ, báo cáo của Hội đồng quản trị; đồng thời rà soát các hợp đồng và giao dịch với người có liên quan thuộc thẩm quyền phê duyệt của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông, đưa ra khuyến nghị khi cần.
Rà soát hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, quản lý rủi ro và cơ chế cảnh báo sớm của công ty để nâng cao hiệu quả quản trị.
Xem xét hồ sơ, tài liệu và sổ sách kế toán của công ty khi cần thiết hoặc theo yêu cầu của Đại hội đồng cổ đông, cổ đông/nhóm cổ đông có đủ tỷ lệ sở hữu theo quy định.
Yêu cầu cung cấp thông tin từ Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc và các bộ phận liên quan để phục vụ hoạt động giám sát.
Sử dụng tư vấn độc lập hoặc bộ phận kiểm toán nội bộ để thực hiện nhiệm vụ khi cần.
Tham dự và thảo luận tại các cuộc họp của Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và các cuộc họp liên quan khác.
Triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông trong một số trường hợp đặc biệt khi Hội đồng quản trị không thực hiện nghĩa vụ này theo quy định.
Thực hiện các quyền khác theo Luật Doanh nghiệp, Điều lệ công ty và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông.
Ban kiểm soát giám sát và đảm bảo công ty tuân thủ pháp luật.
4.2 Ban kiểm soát phải thực hiện những nghĩa vụ gì?
Bên cạnh các quyền nêu trên, Ban kiểm soát phải thực hiện các nghĩa vụ sau:
Báo cáo, đánh giá tính chính xác, trung thực và hợp pháp của các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị và các tài liệu do công ty lập.
Thông báo ngay bằng văn bản cho Hội đồng quản trị khi phát hiện thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có hành vi vi phạm, đồng thời yêu cầu chấm dứt và khắc phục hậu quả.
Kiểm tra theo yêu cầu của cổ đông/nhóm cổ đông đủ điều kiện trong thời hạn luật định; báo cáo kết quả kiểm tra đúng hạn và không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh của công ty.
Đề xuất giải pháp sửa đổi, bổ sung hoặc cải tiến cơ cấu tổ chức, phương thức quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh.
Giám sát việc tuân thủ pháp luật và Điều lệ công ty trong mọi hoạt động kinh doanh, quản lý tài chính và kế toán.
Chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng cổ đông và pháp luật về mọi sai phạm hoặc thiệt hại phát sinh do lỗi trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
5. Ban kiểm soát công ty do ai thành lập? Trình tự và thủ tục thành lập Ban Kiểm soát trong công ty cổ phần
Trong công ty cổ phần, Ban kiểm soát là bộ phận giữ vai trò giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc và các bộ phận quản lý khác, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật trong quản trị doanh nghiệp. Việc thành lập Ban Kiểm soát trong công ty cổ phần được tiến hành theo các bước cơ bản sau:
5.1 Bước 1: Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông
Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có thẩm quyền quyết định việc bầu mới, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm các Kiểm soát viên. Do đó, công ty cần triệu tập cuộc họp để thảo luận và thông qua quyết định thành lập Ban Kiểm soát cũng như danh sách ứng cử viên.
5.2 Bước 2: Thông qua nghị quyết về việc bầu thành viên Ban Kiểm soát
Việc bầu Kiểm soát viên thường áp dụng phương thức bầu dồn phiếu, trừ khi Điều lệ công ty có quy định khác. Theo phương thức này, mỗi cổ đông được phân bổ số phiếu biểu quyết tương ứng với tổng số cổ phần sở hữu nhân với số lượng thành viên Ban Kiểm soát cần bầu.
Cổ đông có thể dồn toàn bộ hoặc một phần phiếu cho một hay nhiều ứng viên. Nếu xuất hiện trường hợp nhiều ứng viên có số phiếu ngang nhau ở vị trí cuối cùng, công ty sẽ tiến hành bầu lại hoặc áp dụng tiêu chí lựa chọn đã được quy định trong Điều lệ hoặc quy chế bầu cử.
Ban kiểm soát do Đại hội đồng cổ đông bầu theo trình tự, thủ tục luật định.
5.3 Bước 3: Lựa chọn Trưởng Ban Kiểm soát
Sau khi Ban Kiểm soát được thành lập, các thành viên sẽ họp để bầu Trưởng Ban Kiểm soát theo nguyên tắc đa số. Trưởng Ban Kiểm soát được lựa chọn từ chính các Kiểm soát viên đã trúng cử, đồng thời có thể bị miễn nhiệm hoặc thay thế theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty.
VISIONCON hy vọng những thông tin trên sẽ giúp Quý doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các quy định, điều kiện và thủ tục khi thành lập Ban Kiểm soát trong công ty cổ phần, từ đó tổ chức bộ máy quản trị một cách minh bạch và hiệu quả. Việc chuẩn bị đầy đủ kiến thức pháp lý không chỉ đảm bảo tuân thủ luật mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi của cổ đông và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.